Từ vựng mua hàng Taobao là công cụ hữu ích giúp bạn tìm kiếm sản phẩm, đọc thông tin hàng hóa và trao đổi với người bán dễ dàng hơn khi không biết tiếng Trung. Chỉ cần nắm một số từ khóa cơ bản về tên sản phẩm, màu sắc, kích thước, giá cả, vận chuyển hay cách trả giá, bạn đã có thể chủ động hơn trong quá trình order hàng. Trong bài viết này, Nhaphangchina.vn tổng hợp những từ vựng Taobao bằng tiếng Trung thông dụng, kèm phiên âm và cách sử dụng thực tế để bạn dễ tra cứu và áp dụng khi mua hàng.
Tại sao cần biết từ vựng mua hàng Taobao?
Như các bạn đã biết thì Taobao là trang thương mại điện tử của Trung Quốc, có rất nhiều các mặt hàng hấp dẫn bán trên đây và người tiêu dùng Việt sử dụng đây là nơi để nhập hàng, mua hàng rất nhiều.
Ngôn ngữ của Taobao là tiếng Trung và giao diện cũng không phải quá quen thuộc, do vậy để có thể tham khảo hàng hóa một cách nhanh chóng, chính xác cũng như có thể mua hàng giá rẻ, việc biết được các từ vựng mua hàng Taobao là cần thiết.

- Tìm kiếm hàng hóa dễ dàng: Khi nắm được các từ vựng về mặt hàng bạn cần tìm kiếm sẽ rất dễ dàng để tìm ra món đồ đúng nhu cầu, các từ khóa hot về sản phẩm bằng tiếng Trung là gì bạn nên nắm được đầu tiên.
- Trao đổi với shop dễ dàng: Các từ vựng về màu sắc, kích cỡ, chất liệu … sử dụng để trao đổi trực tiếp với shop, giúp bạn chọn đúng được mặt hàng.
- Trả giá: Các từ vựng trả giá có thể áp dụng khi trao đổi với shop, bạn nên nắm được các câu từ giúp có thể mặc cả để có thể mua hàng với mức giá tốt nhất.
>>> Xem thêm: Cách tính tiền trên Taobao ra tiền Việt
Các từ vựng Taobao cơ bản cần biết
Khi mua hàng trên Taobao, bạn không nhất thiết phải biết tiếng Trung thành thạo. Chỉ cần nắm được một số từ vựng Taobao cơ bản xuất hiện thường xuyên trên giao diện, thông tin sản phẩm, giá bán, màu sắc và kích thước là bạn đã có thể tìm kiếm và lựa chọn hàng hóa thuận tiện hơn.
Từ vựng trên giao diện Taobao
Đây là những từ thường gặp khi tìm kiếm sản phẩm, xem thông tin shop hoặc thực hiện các thao tác mua hàng trên Taobao.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 首页 | shǒuyè | Trang chủ |
| 搜索 | sōusuǒ | Tìm kiếm |
| 商品 | shāngpǐn | Sản phẩm |
| 店铺 | diànpù | Cửa hàng/shop |
| 购物车 | gòuwùchē | Giỏ hàng |
| 收藏 | shōucáng | Yêu thích/lưu sản phẩm |
| 立即购买 | lìjí gòumǎi | Mua ngay |
| 加入购物车 | jiārù gòuwùchē | Thêm vào giỏ hàng |
| 订单 | dìngdān | Đơn hàng |
| 我的订单 | wǒ de dìngdān | Đơn hàng của tôi |
| 评价 | píngjià | Đánh giá |
| 销量 | xiāoliàng | Lượng bán/doanh số |
| 客服 | kèfú | Chăm sóc khách hàng |
| 联系卖家 | liánxì màijiā | Liên hệ người bán |
| 物流 | wùliú | Vận chuyển/logistics |
| 发货 | fāhuò | Gửi hàng |
| 收货 | shōuhuò | Nhận hàng |
| 退款 | tuìkuǎn | Hoàn tiền |
| 退货 | tuìhuò | Trả hàng |
Khi tìm nguồn hàng, bạn nên đặc biệt chú ý đến 销量 (lượng bán) và 评价 (đánh giá) để có thêm thông tin tham khảo trước khi quyết định mua sản phẩm.
Từ vựng về giá và khuyến mãi
Nếu muốn săn hàng giá tốt trên Taobao, bạn nên ghi nhớ các từ liên quan đến giá bán, giảm giá và chương trình ưu đãi dưới đây.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 价格 | jiàgé | Giá |
| 原价 | yuánjià | Giá gốc |
| 现价 | xiànjià | Giá hiện tại |
| 优惠 | yōuhuì | Ưu đãi |
| 优惠券 | yōuhuìquàn | Phiếu/mã ưu đãi |
| 特价 | tèjià | Giá đặc biệt |
| 打折 | dǎzhé | Giảm giá |
| 促销 | cùxiāo | Khuyến mãi |
| 便宜 | piányi | Rẻ |
| 低价 | dījià | Giá thấp |
| 清仓 | qīngcāng | Xả kho/thanh lý |
| 包邮 | bāoyóu | Miễn phí vận chuyển |
| 批发 | pīfā | Bán buôn/bán sỉ |
| 工厂直销 | gōngchǎng zhíxiāo | Xưởng bán trực tiếp |
Từ vựng về màu sắc
Màu sắc là một trong những thuộc tính thường xuyên phải lựa chọn khi mua quần áo, giày dép, túi xách, phụ kiện và nhiều sản phẩm khác.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 颜色 | yánsè | Màu sắc |
| 白色 | báisè | Màu trắng |
| 黑色 | hēisè | Màu đen |
| 红色 | hóngsè | Màu đỏ |
| 蓝色 | lánsè | Màu xanh dương |
| 绿色 | lǜsè | Màu xanh lá |
| 黄色 | huángsè | Màu vàng |
| 粉色 | fěnsè | Màu hồng |
| 紫色 | zǐsè | Màu tím |
| 灰色 | huīsè | Màu xám |
| 棕色 | zōngsè | Màu nâu |
| 米色 | mǐsè | Màu be |
Từ vựng về kích thước và số lượng
Khi nhập hàng Taobao, đặc biệt là quần áo và giày dép, bạn nên kiểm tra kỹ kích thước trước khi đặt hàng. Với người mua số lượng lớn, các từ liên quan đến số lượng cũng rất hữu ích khi trao đổi với shop.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 尺码 | chǐmǎ | Kích cỡ/size |
| 尺寸 | chǐcùn | Kích thước |
| 大小 | dàxiǎo | Kích cỡ |
| 长度 | chángdù | Chiều dài |
| 宽度 | kuāndù | Chiều rộng |
| 高度 | gāodù | Chiều cao |
| 重量 | zhòngliàng | Trọng lượng |
| 数量 | shùliàng | Số lượng |
| 个 | gè | Cái/chiếc |
| 件 | jiàn | Cái/chiếc, thường dùng cho quần áo |
| 双 | shuāng | Đôi |
| 套 | tào | Bộ |
| 公斤 | gōngjīn | Kilogram |
| 大码 | dàmǎ | Size lớn |
| 小码 | xiǎomǎ | Size nhỏ |
Từ vựng về chất liệu và thuộc tính sản phẩm
Biết tên chất liệu bằng tiếng Trung giúp bạn tìm kiếm chính xác hơn và dễ dàng hỏi shop về thành phần của sản phẩm trước khi đặt mua.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 材质 | cáizhì | Chất liệu |
| 棉 | mián | Cotton/bông |
| 纯棉 | chúnmián | Cotton nguyên chất |
| 真皮 | zhēnpí | Da thật |
| 人造革 | rénzàogé | Da nhân tạo |
| 羊毛 | yángmáo | Len/lông cừu |
| 丝绸 | sīchóu | Lụa |
| 不锈钢 | bùxiùgāng | Thép không gỉ |
| 塑料 | sùliào | Nhựa |
| 木质 | mùzhì | Chất liệu gỗ |
| 新款 | xīnkuǎn | Mẫu mới |
| 现货 | xiànhuò | Hàng có sẵn |
| 定制 | dìngzhì | Đặt làm theo yêu cầu |
| 正品 | zhèngpǐn | Hàng chính hãng |
| 包装 | bāozhuāng | Bao bì/đóng gói |
Từ khóa tìm kiếm sản phẩm trên Taobao
Một trong những cách tìm hàng nhanh nhất là nhập trực tiếp tên sản phẩm bằng tiếng Trung vào thanh tìm kiếm Taobao. Dưới đây là những từ khóa phổ biến được phân chia theo từng nhóm sản phẩm để bạn dễ tra cứu.
Từ khóa quần áo, thời trang
| Tiếng Việt | Tiếng Trung |
|---|---|
| Quần áo | 衣服 |
| Áo sơ mi | 衬衫 |
| Áo phông/T-shirt | T恤 |
| Áo len | 毛衣 |
| Áo khoác | 外套 |
| Áo khoác ngắn | 短外套 |
| Áo gió | 风衣 |
| Áo da | 皮衣 |
| Áo ba lỗ | 背心 |
| Áo hai dây | 吊带 |
| Quần | 裤子 |
| Quần jean | 牛仔裤 |
| Quần legging | 打底裤 |
| Váy | 裙子 |
| Váy liền | 连衣裙 |
| Đồ ngủ | 睡衣 |
| Vest | 西装 |
| Sườn xám | 旗袍 |
| Váy cưới | 婚纱 |
| Lễ phục | 礼服 |
| Quần áo trung niên | 中老年服装 |
Mẹo: Thay vì chỉ tìm 连衣裙 (váy liền), bạn có thể thêm đặc điểm sản phẩm để thu hẹp kết quả, chẳng hạn 夏季连衣裙 (váy liền mùa hè) hoặc 白色连衣裙 (váy liền màu trắng).
Từ khóa giày dép
| Tiếng Việt | Tiếng Trung |
|---|---|
| Giày | 鞋子 |
| Giày nam | 男鞋 |
| Giày nữ | 女鞋 |
| Giày trẻ em | 童鞋 |
| Giày da | 皮鞋 |
| Giày thể thao | 运动鞋 |
| Giày chạy bộ | 跑步鞋 |
| Giày cao gót | 高跟鞋 |
| Dép sandal | 凉鞋 |
| Dép lê | 拖鞋 |
| Giày đi mưa | 雨鞋 |
| Giày bốt | 靴子 |
Từ khóa túi xách, phụ kiện
| Tiếng Việt | Tiếng Trung |
|---|---|
| Túi xách | 包包 |
| Túi xách nữ | 女包 |
| Túi nam | 男包 |
| Ví | 钱包 |
| Ví đựng thẻ | 卡包 |
| Vali | 行李箱 |
| Mũ | 帽子 |
| Găng tay | 手套 |
| Thắt lưng | 腰带 / 皮带 |
| Khăn quàng cổ | 围巾 |
| Kính râm | 太阳镜 |
| Phụ kiện | 配饰 |
| Trang sức | 首饰 |
| Vòng cổ | 项链 |
| Vòng tay | 手链 |
Từ khóa mỹ phẩm
| Tiếng Việt | Tiếng Trung |
|---|---|
| Mỹ phẩm | 化妆品 |
| Đồ trang điểm | 彩妆 |
| Son môi | 口红 |
| Kem nền | 粉底液 |
| Phấn phủ | 散粉 |
| Phấn mắt | 眼影 |
| Mascara | 睫毛膏 |
| Kẻ mắt | 眼线笔 |
| Sữa rửa mặt | 洗面奶 |
| Kem dưỡng da | 面霜 |
| Mặt nạ | 面膜 |
| Kem chống nắng | 防晒霜 |
| Nước hoa | 香水 |
| Dầu gội | 洗发水 |
Từ khóa đồ gia dụng
| Tiếng Việt | Tiếng Trung |
|---|---|
| Đồ gia dụng | 家居用品 |
| Dụng cụ nhà bếp | 厨房用品 |
| Dụng cụ nấu ăn | 烹饪工具 |
| Lò nướng | 烤箱 |
| Chảo | 炒锅 |
| Chảo rán | 平底锅 |
| Nồi hấp | 蒸锅 |
| Nồi lẩu điện | 电火锅 |
| Nồi áp suất | 压力锅 |
| Bếp từ | 电磁炉 |
| Máy làm sữa đậu nành | 豆浆机 |
| Máy đánh trứng | 打蛋器 |
| Dao gọt hoa quả | 水果刀 |
| Thớt | 砧板 |
| Bình lọc nước | 净水器 |
| Khuôn làm bánh | 蛋糕模 |
| Cốc | 杯子 |
| Ấm đun nước | 水壶 |
| Bát | 碗 |
| Đĩa | 盘子 |
Từ khóa đồ điện tử
| Tiếng Việt | Tiếng Trung |
|---|---|
| Đồ điện tử | 电子产品 |
| Điện thoại di động | 手机 |
| Máy tính | 电脑 |
| Máy tính xách tay | 笔记本电脑 |
| Máy tính bảng | 平板电脑 |
| Tivi | 电视机 |
| Tai nghe | 耳机 |
| Loa | 音箱 |
| Điều khiển từ xa | 遥控器 |
| Quạt điện | 电风扇 |
| Máy hút bụi | 吸尘器 |
| Điều hòa | 空调 |
| Sạc điện thoại | 手机充电器 |
| Cáp dữ liệu | 数据线 |
Từ khóa đồ nội thất
| Tiếng Việt | Tiếng Trung |
|---|---|
| Đồ nội thất | 家具 |
| Bàn | 桌子 |
| Ghế | 椅子 |
| Sofa | 沙发 |
| Giường | 床 |
| Nệm | 床垫 |
| Tủ quần áo | 衣柜 |
| Bàn ăn | 餐桌 |
| Bàn trang điểm | 梳妆台 |
| Bàn trà | 茶几 |
| Rèm cửa | 窗帘 |
| Chăn | 被子 |
| Đèn bàn | 台灯 |
| Đèn treo | 吊灯 |
| Bồn tắm | 浴缸 |
| Chậu rửa mặt | 洗脸盆 |
Từ khóa đồ mẹ và bé
| Tiếng Việt | Tiếng Trung |
|---|---|
| Đồ mẹ và bé | 母婴用品 |
| Quần áo trẻ em | 童装 |
| Quần áo trẻ sơ sinh | 婴儿服装 |
| Giày trẻ em | 童鞋 |
| Đồ chơi trẻ em | 儿童玩具 |
| Xe đẩy em bé | 婴儿推车 |
| Ghế ăn dặm | 宝宝餐椅 |
| Bình sữa | 奶瓶 |
| Bỉm/tã | 纸尿裤 |
| Yếm ăn | 围嘴 |
| Túi đựng đồ cho mẹ và bé | 妈咪包 |
| Đồ dùng trẻ sơ sinh | 婴儿用品 |
Từ vựng trao đổi với shop Taobao
Ngoài tìm kiếm sản phẩm, bạn có thể cần trao đổi trực tiếp với người bán để hỏi về tình trạng hàng, màu sắc, chất liệu, kích thước hoặc thời gian phát hàng.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung |
|---|---|
| Xin chào | 你好 |
| Sản phẩm này còn hàng không? | 请问这个有现货吗? |
| Sản phẩm này nặng bao nhiêu? | 这个有多重? |
| Sản phẩm này có những màu nào? | 这个有哪些颜色? |
| Sản phẩm được làm bằng chất liệu gì? | 这个是什么材料做的? |
| Kích thước bao nhiêu? | 尺寸是多少? |
| Có bảng kích thước không? | 有尺码表吗? |
| Tôi có thể xem ảnh thật của sản phẩm không? | 可以看一下实物图吗? |
| Gửi cho tôi xem nhé | 发给我看看吧 |
| Tôi muốn mua 10 chiếc | 我要10个 |
| Mua nhiều có ưu đãi không? | 多买有优惠吗? |
| Gửi báo giá cho tôi | 请给我报价 |
| Tôi có thể đổi hàng không? | 我可以换货吗? |
| Nếu đặt hôm nay thì khi nào gửi hàng? | 今天下单什么时候能发货? |
| Hôm nay có thể gửi hàng không? | 今天能发货吗? |
| Mất bao lâu để gửi hàng? | 几天能发货? |
| Phí vận chuyển bao nhiêu? | 运费多少钱? |
Nếu nhập hàng với số lượng lớn, bạn nên hỏi rõ tình trạng hàng, giá theo số lượng, thời gian phát hàng và phí vận chuyển nội địa Trung Quốc trước khi chốt đơn.
Mẫu câu trả giá bằng tiếng Trung trên Taobao
Khi mua số lượng lớn hoặc nhập hàng thường xuyên, bạn có thể trao đổi với người bán để hỏi thêm về mức giá ưu đãi. Dưới đây là những mẫu câu trả giá và một số cách diễn đạt ngắn gọn, dễ áp dụng.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung |
|---|---|
| Giá cao quá | 太贵了 |
| Có thể rẻ hơn một chút không? | 可以便宜一点吗? |
| Giảm giá cho tôi nhé | 给我优惠一点吧 |
| Giá này vẫn hơi đắt | 这个价格还是有点贵 |
| Bán cho tôi rẻ hơn một chút nhé | 能便宜一点给我吗? |
| Tôi mua nhiều có được giảm giá không? | 我多买一些可以优惠吗? |
| Nếu mua 10 chiếc thì giá bao nhiêu? | 买10个多少钱? |
| Giá thấp nhất là bao nhiêu? | 最低多少钱? |
| Có thể giảm thêm một chút không? | 还能再便宜一点吗? |
| Tôi sẽ còn mua hàng của shop | 以后我还会来买 |
| Phí vận chuyển đến Quảng Châu bao nhiêu? | 发到广州运费多少钱? |
| Có thể miễn phí vận chuyển không? | 可以包邮吗? |
Khi thương lượng, nên ưu tiên những câu lịch sự như 可以优惠一点吗? (có thể ưu đãi thêm một chút không?) thay vì tạo áp lực quá mức với người bán.
Từ vựng đặt hàng, thanh toán và vận chuyển
Đây là nhóm từ rất hữu ích khi theo dõi quá trình từ lúc chốt sản phẩm cho đến khi shop phát hàng. Người nhập hàng cũng nên chú ý các thuật ngữ liên quan đến kho, phí ship và mã vận đơn.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 下单 | xiàdān | Đặt đơn |
| 订单 | dìngdān | Đơn hàng |
| 购买 | gòumǎi | Mua hàng |
| 付款 | fùkuǎn | Thanh toán |
| 支付 | zhīfù | Chi trả/thanh toán |
| 待付款 | dài fùkuǎn | Chờ thanh toán |
| 已付款 | yǐ fùkuǎn | Đã thanh toán |
| 收货地址 | shōuhuò dìzhǐ | Địa chỉ nhận hàng |
| 运费 | yùnfèi | Phí vận chuyển |
| 包邮 | bāoyóu | Miễn phí vận chuyển |
| 发货 | fāhuò | Phát/gửi hàng |
| 已发货 | yǐ fāhuò | Đã gửi hàng |
| 待发货 | dài fāhuò | Chờ gửi hàng |
| 物流 | wùliú | Vận chuyển/logistics |
| 快递 | kuàidì | Chuyển phát nhanh |
| 快递单号 | kuàidì dānhào | Mã vận đơn |
| 收货 | shōuhuò | Nhận hàng |
| 确认收货 | quèrèn shōuhuò | Xác nhận nhận hàng |
| 仓库 | cāngkù | Kho hàng |
Khi đặt hàng về kho Trung Quốc, bạn nên kiểm tra kỹ 收货地址 (địa chỉ nhận hàng) và theo dõi 快递单号 (mã vận đơn) sau khi shop phát hàng.
Từ vựng đổi trả và khiếu nại trên Taobao
Trong trường hợp shop giao sai mẫu, sai số lượng, sản phẩm bị lỗi hoặc hàng không đúng mô tả, các từ vựng về đổi trả và hoàn tiền sẽ giúp bạn hiểu tình trạng xử lý đơn và trao đổi với người bán dễ dàng hơn.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 售后 | shòuhòu | Hậu mãi/xử lý sau bán hàng |
| 退款 | tuìkuǎn | Hoàn tiền |
| 退货 | tuìhuò | Trả hàng |
| 退货退款 | tuìhuò tuìkuǎn | Trả hàng và hoàn tiền |
| 换货 | huànhuò | Đổi hàng |
| 申请退款 | shēnqǐng tuìkuǎn | Yêu cầu hoàn tiền |
| 退款成功 | tuìkuǎn chénggōng | Hoàn tiền thành công |
| 质量问题 | zhìliàng wèntí | Vấn đề chất lượng |
| 破损 | pòsǔn | Bị hư hỏng |
| 瑕疵 | xiácī | Lỗi/khuyết điểm sản phẩm |
| 发错货 | fā cuò huò | Gửi sai hàng |
| 少货 | shǎo huò | Thiếu hàng |
| 缺货 | quēhuò | Hết/thiếu hàng |
| 投诉 | tóusù | Khiếu nại |
Một số mẫu câu có thể sử dụng khi trao đổi với shop:
| Tiếng Việt | Tiếng Trung |
|---|---|
| Tôi nhận sai sản phẩm | 我收到的商品不对 |
| Sản phẩm bị hỏng | 商品破损了 |
| Sản phẩm có vấn đề về chất lượng | 商品有质量问题 |
| Shop gửi thiếu hàng | 少发了商品 |
| Tôi muốn đổi hàng | 我想换货 |
| Tôi muốn trả hàng | 我想退货 |
| Tôi muốn yêu cầu hoàn tiền | 我想申请退款 |
| Tôi có thể đổi sản phẩm này không? | 这个可以换货吗? |
Khi khiếu nại, bạn nên lưu lại ảnh sản phẩm, ảnh kiện hàng, video mở kiện và thông tin đơn hàng để có căn cứ trao đổi với shop hoặc thực hiện yêu cầu hậu mãi.
Từ khóa tìm hàng giá rẻ trên Taobao
Nếu mục tiêu là tìm nguồn hàng có mức giá cạnh tranh, bạn có thể kết hợp tên sản phẩm với những từ khóa tìm hàng giá rẻ trên Taobao.
| Từ khóa | Pinyin | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 便宜 | piányi | Rẻ |
| 特价 | tèjià | Giá đặc biệt/giá ưu đãi |
| 打折 | dǎzhé | Giảm giá |
| 清仓 | qīngcāng | Xả kho/thanh lý |
| 批发 | pīfā | Bán sỉ/bán buôn |
| 工厂直销 | gōngchǎng zhíxiāo | Xưởng bán trực tiếp |
| 低价 | dījià | Giá thấp |
| 促销 | cùxiāo | Khuyến mãi |
| 包邮 | bāoyóu | Miễn phí vận chuyển |
| 优惠 | yōuhuì | Ưu đãi |
| 优惠券 | yōuhuìquàn | Phiếu/mã ưu đãi |
| 性价比高 | xìngjiàbǐ gāo | Giá trị tốt so với mức giá |
Để tìm sản phẩm chính xác hơn, bạn không nên chỉ nhập một từ khóa đơn lẻ mà có thể kết hợp tên sản phẩm + đặc điểm + từ khóa về giá.
Ví dụ:
-
便宜连衣裙– váy liền giá rẻ -
清仓T恤– áo phông xả kho -
特价女鞋– giày nữ giá ưu đãi -
包邮女包– túi nữ miễn phí vận chuyển -
批发童装– quần áo trẻ em bán sỉ -
工厂直销家具– nội thất xưởng bán trực tiếp -
夏季连衣裙女特价– váy liền nữ mùa hè đang có giá ưu đãi
Càng kết hợp đúng tên sản phẩm, thuộc tính và nhu cầu mua hàng, kết quả tìm kiếm trên Taobao càng được thu hẹp. Với người nhập hàng, các từ như 批发 (bán sỉ), 清仓 (xả kho), 工厂直销 (xưởng bán trực tiếp) cũng có thể được sử dụng để tìm thêm các nguồn hàng phù hợp về giá.
Cách kết hợp từ khóa để tìm đúng sản phẩm trên Taobao
Thay vì chỉ nhập tên sản phẩm, bạn có thể kết hợp nhiều từ khóa tìm kiếm trên Taobao để thu hẹp kết quả theo đúng nhu cầu. Công thức đơn giản có thể áp dụng là:
Tên sản phẩm + Đối tượng + Đặc điểm + Nhu cầu về giá
Bạn không nhất thiết phải sử dụng đầy đủ tất cả thành phần. Tùy sản phẩm cần tìm, chỉ cần ghép 2–4 từ khóa phù hợp.
Kết hợp tên sản phẩm với đối tượng sử dụng
Thêm các từ như 女 (nữ), 男 (nam), 儿童 (trẻ em) hoặc 婴儿 (trẻ sơ sinh) giúp xác định rõ đối tượng sử dụng.
| Nhu cầu tìm kiếm | Từ khóa tiếng Trung |
|---|---|
| Áo phông nữ | 女 T恤 |
| Áo khoác nam | 男 外套 |
| Giày nữ | 女鞋 |
| Quần áo trẻ em | 儿童 服装 |
| Đồ dùng trẻ sơ sinh | 婴儿用品 |
Kết hợp tên sản phẩm với màu sắc, kiểu dáng hoặc chất liệu
Nếu đã xác định được loại sản phẩm, hãy thêm các thuộc tính như màu sắc, chất liệu hoặc kiểu dáng để kết quả sát nhu cầu hơn.
Ví dụ:
-
白色 连衣裙– váy liền màu trắng -
黑色 女包– túi nữ màu đen -
纯棉 T恤– áo phông cotton -
真皮 男鞋– giày nam da thật -
大码 女装– thời trang nữ size lớn
Chẳng hạn, thay vì chỉ tìm T恤 (áo phông), bạn có thể tìm 纯棉 白色 T恤 để hướng đến áo phông cotton màu trắng.
Kết hợp từ khóa theo mùa và nhu cầu sử dụng
Với các mặt hàng thời trang, việc thêm mùa hoặc mục đích sử dụng cũng giúp thu hẹp phạm vi tìm kiếm.
| Từ khóa | Ý nghĩa |
|---|---|
| 春季 | Mùa xuân |
| 夏季 | Mùa hè |
| 秋季 | Mùa thu |
| 冬季 | Mùa đông |
| 新款 | Mẫu mới |
| 休闲 | Phong cách thường ngày/casual |
| 防水 | Chống nước |
| 加厚 | Dày hơn/tăng độ dày |
Ví dụ: 夏季 女 连衣裙 có thể dùng để tìm váy liền nữ mùa hè, còn 冬季 加厚 外套 hướng đến áo khoác dày mặc mùa đông.
Kết hợp tên sản phẩm với từ khóa về giá
Nếu ưu tiên giá khi tìm nguồn hàng, hãy ghép tên sản phẩm với những từ như 便宜 (rẻ), 特价 (giá ưu đãi), 清仓 (xả kho), 批发 (bán sỉ) hoặc 包邮 (miễn phí vận chuyển).
Ví dụ:
-
特价 女鞋– giày nữ giá ưu đãi -
清仓 T恤– áo phông xả kho -
批发 童装– quần áo trẻ em bán sỉ -
包邮 女包– túi nữ miễn phí vận chuyển -
工厂直销 家具– đồ nội thất do xưởng bán trực tiếp
Với người nhập hàng số lượng lớn, có thể ưu tiên kết hợp 批发 (bán sỉ) hoặc 工厂直销 (xưởng bán trực tiếp) với tên mặt hàng để tìm thêm nguồn cung phù hợp.
Ví dụ cách mở rộng từ khóa từ rộng đến cụ thể
Giả sử bạn muốn tìm váy nữ mùa hè màu trắng đang có giá ưu đãi, có thể mở rộng truy vấn từng bước:
连衣裙 → Váy liền
女 连衣裙 → Váy liền nữ
夏季 女 连衣裙 → Váy liền nữ mùa hè
白色 夏季 女 连衣裙 → Váy liền nữ mùa hè màu trắng
白色 夏季 女 连衣裙 特价 → Váy liền nữ mùa hè màu trắng có giá ưu đãi
Tương tự, nếu muốn tìm nguồn áo phông cotton bán sỉ, có thể kết hợp:
T恤 + 纯棉 + 批发 → 纯棉 T恤 批发
Khi tìm hàng trên Taobao, bạn nên bắt đầu bằng từ khóa tương đối rộng rồi bổ sung dần đối tượng, màu sắc, chất liệu, kiểu dáng, mùa hoặc yếu tố giá. Cách này vừa giúp tránh bỏ sót sản phẩm tiềm năng, vừa thu hẹp kết quả khi đã xác định rõ mặt hàng cần mua.
Trên đây là những từ vựng mua hàng Taobao bạn có thể tham khảo để tìm kiếm hàng hóa cũng như trao đổi, mặc cả với người bán, nếu cần mua hàng Taobao nhanh chóng, cũng như biết cách đặt hàng trên taobao giá rẻ và tiện lợi nhất, liên hệ ngay Nhaphangchina.vn để được tư vấn miễn phí.
Đăng Ký Tài Khoản
Đăng kí tham gia Nhập hàng China ngay để được tư vẫn miễn phí về tìm nguồn hàng, nhập hàng từ Trung Quốc về Việt Nam.