Từ vựng mua hàng Taobao là công cụ hữu ích giúp bạn tìm kiếm sản phẩm, đọc thông tin hàng hóa và trao đổi với người bán dễ dàng hơn khi không biết tiếng Trung. Chỉ cần nắm một số từ khóa cơ bản về tên sản phẩm, màu sắc, kích thước, giá cả, vận chuyển hay cách trả giá, bạn đã có thể chủ động hơn trong quá trình order hàng. Trong bài viết này, Nhaphangchina.vn tổng hợp những từ vựng Taobao bằng tiếng Trung thông dụng, kèm phiên âm và cách sử dụng thực tế để bạn dễ tra cứu và áp dụng khi mua hàng.

Tại sao cần biết từ vựng mua hàng Taobao?

Như các bạn đã biết thì Taobao là trang thương mại điện tử của Trung Quốc, có rất nhiều các mặt hàng hấp dẫn bán trên đây và người tiêu dùng Việt sử dụng đây là nơi để nhập hàng, mua hàng rất nhiều.

Ngôn ngữ của Taobao là tiếng Trung và giao diện cũng không phải quá quen thuộc, do vậy để có thể tham khảo hàng hóa một cách nhanh chóng, chính xác cũng như có thể mua hàng giá rẻ, việc biết được các từ vựng mua hàng Taobao là cần thiết.

Từ vựng mua hàng trên Taobao

 

  • Tìm kiếm hàng hóa dễ dàng: Khi nắm được các từ vựng về mặt hàng bạn cần tìm kiếm sẽ rất dễ dàng để tìm ra món đồ đúng nhu cầu, các từ khóa hot về sản phẩm bằng tiếng Trung là gì bạn nên nắm được đầu tiên.
  • Trao đổi với shop dễ dàng: Các từ vựng về màu sắc, kích cỡ, chất liệu … sử dụng để trao đổi trực tiếp với shop, giúp bạn chọn đúng được mặt hàng.
  • Trả giá: Các từ vựng trả giá có thể áp dụng khi trao đổi với shop, bạn nên nắm được các câu từ giúp có thể mặc cả để có thể mua hàng với mức giá tốt nhất.

>>> Xem thêm: Cách tính tiền trên Taobao ra tiền Việt

Các từ vựng Taobao cơ bản cần biết

Khi mua hàng trên Taobao, bạn không nhất thiết phải biết tiếng Trung thành thạo. Chỉ cần nắm được một số từ vựng Taobao cơ bản xuất hiện thường xuyên trên giao diện, thông tin sản phẩm, giá bán, màu sắc và kích thước là bạn đã có thể tìm kiếm và lựa chọn hàng hóa thuận tiện hơn.

Từ vựng trên giao diện Taobao

Đây là những từ thường gặp khi tìm kiếm sản phẩm, xem thông tin shop hoặc thực hiện các thao tác mua hàng trên Taobao.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
首页 shǒuyè Trang chủ
搜索 sōusuǒ Tìm kiếm
商品 shāngpǐn Sản phẩm
店铺 diànpù Cửa hàng/shop
购物车 gòuwùchē Giỏ hàng
收藏 shōucáng Yêu thích/lưu sản phẩm
立即购买 lìjí gòumǎi Mua ngay
加入购物车 jiārù gòuwùchē Thêm vào giỏ hàng
订单 dìngdān Đơn hàng
我的订单 wǒ de dìngdān Đơn hàng của tôi
评价 píngjià Đánh giá
销量 xiāoliàng Lượng bán/doanh số
客服 kèfú Chăm sóc khách hàng
联系卖家 liánxì màijiā Liên hệ người bán
物流 wùliú Vận chuyển/logistics
发货 fāhuò Gửi hàng
收货 shōuhuò Nhận hàng
退款 tuìkuǎn Hoàn tiền
退货 tuìhuò Trả hàng

Khi tìm nguồn hàng, bạn nên đặc biệt chú ý đến 销量 (lượng bán) và 评价 (đánh giá) để có thêm thông tin tham khảo trước khi quyết định mua sản phẩm.

Từ vựng về giá và khuyến mãi

Nếu muốn săn hàng giá tốt trên Taobao, bạn nên ghi nhớ các từ liên quan đến giá bán, giảm giá và chương trình ưu đãi dưới đây.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
价格 jiàgé Giá
原价 yuánjià Giá gốc
现价 xiànjià Giá hiện tại
优惠 yōuhuì Ưu đãi
优惠券 yōuhuìquàn Phiếu/mã ưu đãi
特价 tèjià Giá đặc biệt
打折 dǎzhé Giảm giá
促销 cùxiāo Khuyến mãi
便宜 piányi Rẻ
低价 dījià Giá thấp
清仓 qīngcāng Xả kho/thanh lý
包邮 bāoyóu Miễn phí vận chuyển
批发 pīfā Bán buôn/bán sỉ
工厂直销 gōngchǎng zhíxiāo Xưởng bán trực tiếp

Từ vựng về màu sắc

Màu sắc là một trong những thuộc tính thường xuyên phải lựa chọn khi mua quần áo, giày dép, túi xách, phụ kiện và nhiều sản phẩm khác.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
颜色 yánsè Màu sắc
白色 báisè Màu trắng
黑色 hēisè Màu đen
红色 hóngsè Màu đỏ
蓝色 lánsè Màu xanh dương
绿色 lǜsè Màu xanh lá
黄色 huángsè Màu vàng
粉色 fěnsè Màu hồng
紫色 zǐsè Màu tím
灰色 huīsè Màu xám
棕色 zōngsè Màu nâu
米色 mǐsè Màu be

Từ vựng về kích thước và số lượng

Khi nhập hàng Taobao, đặc biệt là quần áo và giày dép, bạn nên kiểm tra kỹ kích thước trước khi đặt hàng. Với người mua số lượng lớn, các từ liên quan đến số lượng cũng rất hữu ích khi trao đổi với shop.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
尺码 chǐmǎ Kích cỡ/size
尺寸 chǐcùn Kích thước
大小 dàxiǎo Kích cỡ
长度 chángdù Chiều dài
宽度 kuāndù Chiều rộng
高度 gāodù Chiều cao
重量 zhòngliàng Trọng lượng
数量 shùliàng Số lượng
个 gè Cái/chiếc
件 jiàn Cái/chiếc, thường dùng cho quần áo
双 shuāng Đôi
套 tào Bộ
公斤 gōngjīn Kilogram
大码 dàmǎ Size lớn
小码 xiǎomǎ Size nhỏ

Từ vựng về chất liệu và thuộc tính sản phẩm

Biết tên chất liệu bằng tiếng Trung giúp bạn tìm kiếm chính xác hơn và dễ dàng hỏi shop về thành phần của sản phẩm trước khi đặt mua.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
材质 cáizhì Chất liệu
棉 mián Cotton/bông
纯棉 chúnmián Cotton nguyên chất
真皮 zhēnpí Da thật
人造革 rénzàogé Da nhân tạo
羊毛 yángmáo Len/lông cừu
丝绸 sīchóu Lụa
不锈钢 bùxiùgāng Thép không gỉ
塑料 sùliào Nhựa
木质 mùzhì Chất liệu gỗ
新款 xīnkuǎn Mẫu mới
现货 xiànhuò Hàng có sẵn
定制 dìngzhì Đặt làm theo yêu cầu
正品 zhèngpǐn Hàng chính hãng
包装 bāozhuāng Bao bì/đóng gói

Từ khóa tìm kiếm sản phẩm trên Taobao

Một trong những cách tìm hàng nhanh nhất là nhập trực tiếp tên sản phẩm bằng tiếng Trung vào thanh tìm kiếm Taobao. Dưới đây là những từ khóa phổ biến được phân chia theo từng nhóm sản phẩm để bạn dễ tra cứu.

Từ khóa quần áo, thời trang

Tiếng Việt Tiếng Trung
Quần áo 衣服
Áo sơ mi 衬衫
Áo phông/T-shirt T恤
Áo len 毛衣
Áo khoác 外套
Áo khoác ngắn 短外套
Áo gió 风衣
Áo da 皮衣
Áo ba lỗ 背心
Áo hai dây 吊带
Quần 裤子
Quần jean 牛仔裤
Quần legging 打底裤
Váy 裙子
Váy liền 连衣裙
Đồ ngủ 睡衣
Vest 西装
Sườn xám 旗袍
Váy cưới 婚纱
Lễ phục 礼服
Quần áo trung niên 中老年服装

Mẹo: Thay vì chỉ tìm 连衣裙 (váy liền), bạn có thể thêm đặc điểm sản phẩm để thu hẹp kết quả, chẳng hạn 夏季连衣裙 (váy liền mùa hè) hoặc 白色连衣裙 (váy liền màu trắng).

Từ khóa giày dép

Tiếng Việt Tiếng Trung
Giày 鞋子
Giày nam 男鞋
Giày nữ 女鞋
Giày trẻ em 童鞋
Giày da 皮鞋
Giày thể thao 运动鞋
Giày chạy bộ 跑步鞋
Giày cao gót 高跟鞋
Dép sandal 凉鞋
Dép lê 拖鞋
Giày đi mưa 雨鞋
Giày bốt 靴子

Từ khóa túi xách, phụ kiện

Tiếng Việt Tiếng Trung
Túi xách 包包
Túi xách nữ 女包
Túi nam 男包
Ví 钱包
Ví đựng thẻ 卡包
Vali 行李箱
Mũ 帽子
Găng tay 手套
Thắt lưng 腰带 / 皮带
Khăn quàng cổ 围巾
Kính râm 太阳镜
Phụ kiện 配饰
Trang sức 首饰
Vòng cổ 项链
Vòng tay 手链

Từ khóa mỹ phẩm

Tiếng Việt Tiếng Trung
Mỹ phẩm 化妆品
Đồ trang điểm 彩妆
Son môi 口红
Kem nền 粉底液
Phấn phủ 散粉
Phấn mắt 眼影
Mascara 睫毛膏
Kẻ mắt 眼线笔
Sữa rửa mặt 洗面奶
Kem dưỡng da 面霜
Mặt nạ 面膜
Kem chống nắng 防晒霜
Nước hoa 香水
Dầu gội 洗发水

Từ khóa đồ gia dụng

Tiếng Việt Tiếng Trung
Đồ gia dụng 家居用品
Dụng cụ nhà bếp 厨房用品
Dụng cụ nấu ăn 烹饪工具
Lò nướng 烤箱
Chảo 炒锅
Chảo rán 平底锅
Nồi hấp 蒸锅
Nồi lẩu điện 电火锅
Nồi áp suất 压力锅
Bếp từ 电磁炉
Máy làm sữa đậu nành 豆浆机
Máy đánh trứng 打蛋器
Dao gọt hoa quả 水果刀
Thớt 砧板
Bình lọc nước 净水器
Khuôn làm bánh 蛋糕模
Cốc 杯子
Ấm đun nước 水壶
Bát 碗
Đĩa 盘子

Từ khóa đồ điện tử

Tiếng Việt Tiếng Trung
Đồ điện tử 电子产品
Điện thoại di động 手机
Máy tính 电脑
Máy tính xách tay 笔记本电脑
Máy tính bảng 平板电脑
Tivi 电视机
Tai nghe 耳机
Loa 音箱
Điều khiển từ xa 遥控器
Quạt điện 电风扇
Máy hút bụi 吸尘器
Điều hòa 空调
Sạc điện thoại 手机充电器
Cáp dữ liệu 数据线

Từ khóa đồ nội thất

Tiếng Việt Tiếng Trung
Đồ nội thất 家具
Bàn 桌子
Ghế 椅子
Sofa 沙发
Giường 床
Nệm 床垫
Tủ quần áo 衣柜
Bàn ăn 餐桌
Bàn trang điểm 梳妆台
Bàn trà 茶几
Rèm cửa 窗帘
Chăn 被子
Đèn bàn 台灯
Đèn treo 吊灯
Bồn tắm 浴缸
Chậu rửa mặt 洗脸盆

Từ khóa đồ mẹ và bé

Tiếng Việt Tiếng Trung
Đồ mẹ và bé 母婴用品
Quần áo trẻ em 童装
Quần áo trẻ sơ sinh 婴儿服装
Giày trẻ em 童鞋
Đồ chơi trẻ em 儿童玩具
Xe đẩy em bé 婴儿推车
Ghế ăn dặm 宝宝餐椅
Bình sữa 奶瓶
Bỉm/tã 纸尿裤
Yếm ăn 围嘴
Túi đựng đồ cho mẹ và bé 妈咪包
Đồ dùng trẻ sơ sinh 婴儿用品

Từ vựng trao đổi với shop Taobao

Ngoài tìm kiếm sản phẩm, bạn có thể cần trao đổi trực tiếp với người bán để hỏi về tình trạng hàng, màu sắc, chất liệu, kích thước hoặc thời gian phát hàng.

Tiếng Việt Tiếng Trung
Xin chào 你好
Sản phẩm này còn hàng không? 请问这个有现货吗?
Sản phẩm này nặng bao nhiêu? 这个有多重?
Sản phẩm này có những màu nào? 这个有哪些颜色?
Sản phẩm được làm bằng chất liệu gì? 这个是什么材料做的?
Kích thước bao nhiêu? 尺寸是多少?
Có bảng kích thước không? 有尺码表吗?
Tôi có thể xem ảnh thật của sản phẩm không? 可以看一下实物图吗?
Gửi cho tôi xem nhé 发给我看看吧
Tôi muốn mua 10 chiếc 我要10个
Mua nhiều có ưu đãi không? 多买有优惠吗?
Gửi báo giá cho tôi 请给我报价
Tôi có thể đổi hàng không? 我可以换货吗?
Nếu đặt hôm nay thì khi nào gửi hàng? 今天下单什么时候能发货?
Hôm nay có thể gửi hàng không? 今天能发货吗?
Mất bao lâu để gửi hàng? 几天能发货?
Phí vận chuyển bao nhiêu? 运费多少钱?

Nếu nhập hàng với số lượng lớn, bạn nên hỏi rõ tình trạng hàng, giá theo số lượng, thời gian phát hàng và phí vận chuyển nội địa Trung Quốc trước khi chốt đơn.

Mẫu câu trả giá bằng tiếng Trung trên Taobao

Khi mua số lượng lớn hoặc nhập hàng thường xuyên, bạn có thể trao đổi với người bán để hỏi thêm về mức giá ưu đãi. Dưới đây là những mẫu câu trả giá và một số cách diễn đạt ngắn gọn, dễ áp dụng.

Tiếng Việt Tiếng Trung
Giá cao quá 太贵了
Có thể rẻ hơn một chút không? 可以便宜一点吗?
Giảm giá cho tôi nhé 给我优惠一点吧
Giá này vẫn hơi đắt 这个价格还是有点贵
Bán cho tôi rẻ hơn một chút nhé 能便宜一点给我吗?
Tôi mua nhiều có được giảm giá không? 我多买一些可以优惠吗?
Nếu mua 10 chiếc thì giá bao nhiêu? 买10个多少钱?
Giá thấp nhất là bao nhiêu? 最低多少钱?
Có thể giảm thêm một chút không? 还能再便宜一点吗?
Tôi sẽ còn mua hàng của shop 以后我还会来买
Phí vận chuyển đến Quảng Châu bao nhiêu? 发到广州运费多少钱?
Có thể miễn phí vận chuyển không? 可以包邮吗?

Khi thương lượng, nên ưu tiên những câu lịch sự như 可以优惠一点吗? (có thể ưu đãi thêm một chút không?) thay vì tạo áp lực quá mức với người bán.

Từ vựng đặt hàng, thanh toán và vận chuyển

Đây là nhóm từ rất hữu ích khi theo dõi quá trình từ lúc chốt sản phẩm cho đến khi shop phát hàng. Người nhập hàng cũng nên chú ý các thuật ngữ liên quan đến kho, phí ship và mã vận đơn.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
下单 xiàdān Đặt đơn
订单 dìngdān Đơn hàng
购买 gòumǎi Mua hàng
付款 fùkuǎn Thanh toán
支付 zhīfù Chi trả/thanh toán
待付款 dài fùkuǎn Chờ thanh toán
已付款 yǐ fùkuǎn Đã thanh toán
收货地址 shōuhuò dìzhǐ Địa chỉ nhận hàng
运费 yùnfèi Phí vận chuyển
包邮 bāoyóu Miễn phí vận chuyển
发货 fāhuò Phát/gửi hàng
已发货 yǐ fāhuò Đã gửi hàng
待发货 dài fāhuò Chờ gửi hàng
物流 wùliú Vận chuyển/logistics
快递 kuàidì Chuyển phát nhanh
快递单号 kuàidì dānhào Mã vận đơn
收货 shōuhuò Nhận hàng
确认收货 quèrèn shōuhuò Xác nhận nhận hàng
仓库 cāngkù Kho hàng

Khi đặt hàng về kho Trung Quốc, bạn nên kiểm tra kỹ 收货地址 (địa chỉ nhận hàng) và theo dõi 快递单号 (mã vận đơn) sau khi shop phát hàng.

Từ vựng đổi trả và khiếu nại trên Taobao

Trong trường hợp shop giao sai mẫu, sai số lượng, sản phẩm bị lỗi hoặc hàng không đúng mô tả, các từ vựng về đổi trả và hoàn tiền sẽ giúp bạn hiểu tình trạng xử lý đơn và trao đổi với người bán dễ dàng hơn.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
售后 shòuhòu Hậu mãi/xử lý sau bán hàng
退款 tuìkuǎn Hoàn tiền
退货 tuìhuò Trả hàng
退货退款 tuìhuò tuìkuǎn Trả hàng và hoàn tiền
换货 huànhuò Đổi hàng
申请退款 shēnqǐng tuìkuǎn Yêu cầu hoàn tiền
退款成功 tuìkuǎn chénggōng Hoàn tiền thành công
质量问题 zhìliàng wèntí Vấn đề chất lượng
破损 pòsǔn Bị hư hỏng
瑕疵 xiácī Lỗi/khuyết điểm sản phẩm
发错货 fā cuò huò Gửi sai hàng
少货 shǎo huò Thiếu hàng
缺货 quēhuò Hết/thiếu hàng
投诉 tóusù Khiếu nại

Một số mẫu câu có thể sử dụng khi trao đổi với shop:

Tiếng Việt Tiếng Trung
Tôi nhận sai sản phẩm 我收到的商品不对
Sản phẩm bị hỏng 商品破损了
Sản phẩm có vấn đề về chất lượng 商品有质量问题
Shop gửi thiếu hàng 少发了商品
Tôi muốn đổi hàng 我想换货
Tôi muốn trả hàng 我想退货
Tôi muốn yêu cầu hoàn tiền 我想申请退款
Tôi có thể đổi sản phẩm này không? 这个可以换货吗?

Khi khiếu nại, bạn nên lưu lại ảnh sản phẩm, ảnh kiện hàng, video mở kiện và thông tin đơn hàng để có căn cứ trao đổi với shop hoặc thực hiện yêu cầu hậu mãi.

Từ khóa tìm hàng giá rẻ trên Taobao

Nếu mục tiêu là tìm nguồn hàng có mức giá cạnh tranh, bạn có thể kết hợp tên sản phẩm với những từ khóa tìm hàng giá rẻ trên Taobao.

Từ khóa Pinyin Ý nghĩa
便宜 piányi Rẻ
特价 tèjià Giá đặc biệt/giá ưu đãi
打折 dǎzhé Giảm giá
清仓 qīngcāng Xả kho/thanh lý
批发 pīfā Bán sỉ/bán buôn
工厂直销 gōngchǎng zhíxiāo Xưởng bán trực tiếp
低价 dījià Giá thấp
促销 cùxiāo Khuyến mãi
包邮 bāoyóu Miễn phí vận chuyển
优惠 yōuhuì Ưu đãi
优惠券 yōuhuìquàn Phiếu/mã ưu đãi
性价比高 xìngjiàbǐ gāo Giá trị tốt so với mức giá

Để tìm sản phẩm chính xác hơn, bạn không nên chỉ nhập một từ khóa đơn lẻ mà có thể kết hợp tên sản phẩm + đặc điểm + từ khóa về giá.

Ví dụ:

  • 便宜连衣裙 – váy liền giá rẻ

  • 清仓T恤 – áo phông xả kho

  • 特价女鞋 – giày nữ giá ưu đãi

  • 包邮女包 – túi nữ miễn phí vận chuyển

  • 批发童装 – quần áo trẻ em bán sỉ

  • 工厂直销家具 – nội thất xưởng bán trực tiếp

  • 夏季连衣裙女特价 – váy liền nữ mùa hè đang có giá ưu đãi

Càng kết hợp đúng tên sản phẩm, thuộc tính và nhu cầu mua hàng, kết quả tìm kiếm trên Taobao càng được thu hẹp. Với người nhập hàng, các từ như 批发 (bán sỉ), 清仓 (xả kho), 工厂直销 (xưởng bán trực tiếp) cũng có thể được sử dụng để tìm thêm các nguồn hàng phù hợp về giá.

Cách kết hợp từ khóa để tìm đúng sản phẩm trên Taobao

Thay vì chỉ nhập tên sản phẩm, bạn có thể kết hợp nhiều từ khóa tìm kiếm trên Taobao để thu hẹp kết quả theo đúng nhu cầu. Công thức đơn giản có thể áp dụng là:

Tên sản phẩm + Đối tượng + Đặc điểm + Nhu cầu về giá

Bạn không nhất thiết phải sử dụng đầy đủ tất cả thành phần. Tùy sản phẩm cần tìm, chỉ cần ghép 2–4 từ khóa phù hợp.

Kết hợp tên sản phẩm với đối tượng sử dụng

Thêm các từ như 女 (nữ), 男 (nam), 儿童 (trẻ em) hoặc 婴儿 (trẻ sơ sinh) giúp xác định rõ đối tượng sử dụng.

Nhu cầu tìm kiếm Từ khóa tiếng Trung
Áo phông nữ 女 T恤
Áo khoác nam 男 外套
Giày nữ 女鞋
Quần áo trẻ em 儿童 服装
Đồ dùng trẻ sơ sinh 婴儿用品

Kết hợp tên sản phẩm với màu sắc, kiểu dáng hoặc chất liệu

Nếu đã xác định được loại sản phẩm, hãy thêm các thuộc tính như màu sắc, chất liệu hoặc kiểu dáng để kết quả sát nhu cầu hơn.

Ví dụ:

  • 白色 连衣裙 – váy liền màu trắng

  • 黑色 女包 – túi nữ màu đen

  • 纯棉 T恤 – áo phông cotton

  • 真皮 男鞋 – giày nam da thật

  • 大码 女装 – thời trang nữ size lớn

Chẳng hạn, thay vì chỉ tìm T恤 (áo phông), bạn có thể tìm 纯棉 白色 T恤 để hướng đến áo phông cotton màu trắng.

Kết hợp từ khóa theo mùa và nhu cầu sử dụng

Với các mặt hàng thời trang, việc thêm mùa hoặc mục đích sử dụng cũng giúp thu hẹp phạm vi tìm kiếm.

Từ khóa Ý nghĩa
春季 Mùa xuân
夏季 Mùa hè
秋季 Mùa thu
冬季 Mùa đông
新款 Mẫu mới
休闲 Phong cách thường ngày/casual
防水 Chống nước
加厚 Dày hơn/tăng độ dày

Ví dụ: 夏季 女 连衣裙 có thể dùng để tìm váy liền nữ mùa hè, còn 冬季 加厚 外套 hướng đến áo khoác dày mặc mùa đông.

Kết hợp tên sản phẩm với từ khóa về giá

Nếu ưu tiên giá khi tìm nguồn hàng, hãy ghép tên sản phẩm với những từ như 便宜 (rẻ), 特价 (giá ưu đãi), 清仓 (xả kho), 批发 (bán sỉ) hoặc 包邮 (miễn phí vận chuyển).

Ví dụ:

  • 特价 女鞋 – giày nữ giá ưu đãi

  • 清仓 T恤 – áo phông xả kho

  • 批发 童装 – quần áo trẻ em bán sỉ

  • 包邮 女包 – túi nữ miễn phí vận chuyển

  • 工厂直销 家具 – đồ nội thất do xưởng bán trực tiếp

Với người nhập hàng số lượng lớn, có thể ưu tiên kết hợp 批发 (bán sỉ) hoặc 工厂直销 (xưởng bán trực tiếp) với tên mặt hàng để tìm thêm nguồn cung phù hợp.

Ví dụ cách mở rộng từ khóa từ rộng đến cụ thể

Giả sử bạn muốn tìm váy nữ mùa hè màu trắng đang có giá ưu đãi, có thể mở rộng truy vấn từng bước:

连衣裙 → Váy liền
女 连衣裙 → Váy liền nữ
夏季 女 连衣裙 → Váy liền nữ mùa hè
白色 夏季 女 连衣裙 → Váy liền nữ mùa hè màu trắng
白色 夏季 女 连衣裙 特价 → Váy liền nữ mùa hè màu trắng có giá ưu đãi

Tương tự, nếu muốn tìm nguồn áo phông cotton bán sỉ, có thể kết hợp:

T恤 + 纯棉 + 批发 → 纯棉 T恤 批发

Khi tìm hàng trên Taobao, bạn nên bắt đầu bằng từ khóa tương đối rộng rồi bổ sung dần đối tượng, màu sắc, chất liệu, kiểu dáng, mùa hoặc yếu tố giá. Cách này vừa giúp tránh bỏ sót sản phẩm tiềm năng, vừa thu hẹp kết quả khi đã xác định rõ mặt hàng cần mua.

Trên đây là những từ vựng mua hàng Taobao bạn có thể tham khảo để tìm kiếm hàng hóa cũng như trao đổi, mặc cả với người bán, nếu cần mua hàng Taobao nhanh chóng, cũng như biết cách đặt hàng trên taobao giá rẻ và tiện lợi nhất, liên hệ ngay Nhaphangchina.vn để được tư vấn miễn phí.

Đăng Ký Tài Khoản

Đăng kí tham gia Nhập hàng China ngay để được tư vẫn miễn phí về tìm nguồn hàng, nhập hàng từ Trung Quốc về Việt Nam.

ĐĂNG KÝ NGAY!

Bài Viết Liên Quan